韶顏稚齒

sháo yán zhì chǐ thiều nhan trĩ xỉ

Hán Việt: thiều nhan trĩ xỉ · Pinyin: sháo yán zhì chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (nhan) + (trĩ) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻青春年少,容貌美麗。唐.蔣防《霍小玉傳》:「我為女子,薄命如斯!君是丈夫,負心若此!韶顏稚齒,飲恨而終。」