響和景從 xiǎng hé jǐng cóng · hưởng hòa cảnh tòng Hán Việt: hưởng hòa cảnh tòng · Pinyin: xiǎng hé jǐng cóng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 和 (hòa) + 景 (cảnh) + 從 (tòng)Pinyinxiǎng hé jǐng cóngHán Việthưởng hòa cảnh tòngCấu tạo響 + 和 + 景 + 從 · hưởng + hòa + cảnh + tòng nghĩa thành phần: hưởng + hòa + cảnh + tòng