響往已久 hưởng vãng dĩ cửu Hán Việt: hưởng vãng dĩ cửu Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 往 (vãng) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)Hán Việthưởng vãng dĩ cửuCấu tạo響 + 往 + 已 + 久 · hưởng + vãng + dĩ + cửu nghĩa thành phần: hưởng + vãng + dĩ + cửu Nghĩa EngCihui 響往已久 iǎngwǎngyǐjiǔ f.e. have long been yearning for