響徹四方 hưởng triệt tứ phương Hán Việt: hưởng triệt tứ phương Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 徹 (triệt) + 四 (tứ) + 方 (phương)Hán Việthưởng triệt tứ phươngCấu tạo響 + 徹 + 四 + 方 · hưởng + triệt + tứ + phương nghĩa thành phần: hưởng + triệt + tứ + phương Nghĩa EngCihui 響徹四方 iǎngchèsìfāng f.e. resound in all directions