響徹雲表 xiǎng chè yún biǎo · hưởng triệt vân biểu Hán Việt: hưởng triệt vân biểu · Pinyin: xiǎng chè yún biǎo Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 徹 (triệt) + 雲 (vân) + 表 (biểu)Pinyinxiǎng chè yún biǎoHán Việthưởng triệt vân biểuCấu tạo響 + 徹 + 雲 + 表 · hưởng + triệt + vân + biểu nghĩa thành phần: hưởng + triệt + vân + biểu