号召书 hào triệu thư Hán Việt: hào triệu thư Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 召 (triệu) + 書 (thư)Hán Việthào triệu thưTừ loạidanhCấu tạo號 + 召 + 書 · hào + triệu + thư nghĩa thành phần: hào + triệu + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời kêu gọiBiên soạn appeal M:¹fènEngCihui 號召書 àozhàoshū n. appeal M:¹fènTần suất từ n. appeal M:¹fèn Từ liên quan Gần nghĩa号召力 · 号召 · 號召 · 召书