響震失色 xiǎng zhèn shī sè · hưởng chấn thất sắc Hán Việt: hưởng chấn thất sắc · Pinyin: xiǎng zhèn shī sè Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 震 (chấn) + 失 (thất) + 色 (sắc)Pinyinxiǎng zhèn shī sèHán Việthưởng chấn thất sắcCấu tạo響 + 震 + 失 + 色 · hưởng + chấn + thất + sắc nghĩa thành phần: hưởng + chấn + thất + sắc