頁面映象表
hiệt diện ánh tượng biểu
Hán Việt: hiệt diện ánh tượng biểu
Tổng quan
vt của premenstrual tension (tình trạng căng thẳng trước kỳ hành kinh)
Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 映 (ánh) + 象 (tượng) + 表 (biểu)
Nghĩa
Việt
- Cihui vt của premenstrual tension (tình trạng căng thẳng trước kỳ hành kinh)