頁面映象表

hiệt diện ánh tượng biểu

Hán Việt: hiệt diện ánh tượng biểu

Tổng quan

vt của premenstrual tension (tình trạng căng thẳng trước kỳ hành kinh)

Cấu tạo: (hiệt) + (diện) + (ánh) + (tượng) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vt của premenstrual tension (tình trạng căng thẳng trước kỳ hành kinh)