頁顯示按鈕 yè xiǎn shì àn niǔ · hiệt hiển kì án nữu Hán Việt: hiệt hiển kì án nữu · Pinyin: yè xiǎn shì àn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 按 (án) + 鈕 (nữu)Pinyinyè xiǎn shì àn niǔHán Việthiệt hiển kì án nữuCấu tạo頁 + 顯 + 示 + 按 + 鈕 · hiệt + hiển + kì + án + nữu nghĩa thành phần: hiệt + hiển + kì + án + nữu