頂住逆流

đính trụ nghịch lưu

Hán Việt: đính trụ nghịch lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (trụ) + (nghịch) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂住逆流 ǐngzhù nìliú v.o. stand up against an adverse current