頂冠束帶 dǐng guān shù dài · đính quan thúc đái Hán Việt: đính quan thúc đái · Pinyin: dǐng guān shù dài Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 冠 (quan) + 束 (thúc) + 帶 (đái)Pinyindǐng guān shù dàiHán Việtđính quan thúc đáiCấu tạo頂 + 冠 + 束 + 帶 · đính + quan + thúc + đái nghĩa thành phần: đính + quan + thúc + đái