頂名替身 dǐng míng tì shēn · đính danh thế thân Hán Việt: đính danh thế thân · Pinyin: dǐng míng tì shēn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 名 (danh) + 替 (thế) + 身 (thân)Pinyindǐng míng tì shēnHán Việtđính danh thế thânCấu tạo頂 + 名 + 替 + 身 · đính + danh + thế + thân nghĩa thành phần: đính + danh + thế + thân