頂喪駕靈

đính tang giá linh

Hán Việt: đính tang giá linh

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (tang) + (giá) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殯葬時孝子持幡護靈而行。

Eng

  • Cihui 頂喪駕靈 ǐngsāngjiàlíng f.e. carry streamers to protect the spirit of a deceased parent in a funeral procession