頂盔摜甲

dǐng kuī guàn jiá đính khôi quán giáp

Hán Việt: đính khôi quán giáp · Pinyin: dǐng kuī guàn jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (khôi) + (quán) + (giáp)