頂禮慈雲 dǐng lǐ cí yún · đính lễ từ vân Hán Việt: đính lễ từ vân · Pinyin: dǐng lǐ cí yún Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 禮 (lễ) + 慈 (từ) + 雲 (vân)Pinyindǐng lǐ cí yúnHán Việtđính lễ từ vânCấu tạo頂 + 禮 + 慈 + 雲 · đính + lễ + từ + vân nghĩa thành phần: đính + lễ + từ + vân