頂膜禮拜

đính mô lễ bái

Hán Việt: đính mô lễ bái

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (mô) + (lễ) + (bái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂膜禮拜 ǐngmólǐbài f.e. 1. prostrate oneself in worship; pay homage to 2. make a fetish of