頂踵捐糜 dǐng zhǒng juān mí · đính chủng quyên mi Hán Việt: đính chủng quyên mi · Pinyin: dǐng zhǒng juān mí Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 踵 (chủng) + 捐 (quyên) + 糜 (mi)Pinyindǐng zhǒng juān míHán Việtđính chủng quyên miCấu tạo頂 + 踵 + 捐 + 糜 · đính + chủng + quyên + mi nghĩa thành phần: đính + chủng + quyên + mi