頂踵盡捐 dǐng zhǒng jìn juān · đính chủng tận quyên Hán Việt: đính chủng tận quyên · Pinyin: dǐng zhǒng jìn juān Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 踵 (chủng) + 盡 (tận) + 捐 (quyên)Pinyindǐng zhǒng jìn juānHán Việtđính chủng tận quyênCấu tạo頂 + 踵 + 盡 + 捐 · đính + chủng + tận + quyên nghĩa thành phần: đính + chủng + tận + quyên