頂針圈兒

đính châm quyển nhi

Hán Việt: đính châm quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (châm) + (quyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂針圈兒 ǐngzhēnquānr n. thimble