頂門上司 dǐng mén shàng sī · đính môn thượng ti Hán Việt: đính môn thượng ti · Pinyin: dǐng mén shàng sī Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 上 (thượng) + 司 (ti)Pinyindǐng mén shàng sīHán Việtđính môn thượng tiCấu tạo頂 + 門 + 上 + 司 · đính + môn + thượng + ti nghĩa thành phần: đính + môn + thượng + ti