頂頭銀兩 dǐng tóu yín liǎng · đính đầu ngân lưỡng Hán Việt: đính đầu ngân lưỡng · Pinyin: dǐng tóu yín liǎng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 頭 (đầu) + 銀 (ngân) + 兩 (lưỡng)Pinyindǐng tóu yín liǎngHán Việtđính đầu ngân lưỡngCấu tạo頂 + 頭 + 銀 + 兩 · đính + đầu + ngân + lưỡng nghĩa thành phần: đính + đầu + ngân + lưỡng