頂香請願 dǐng xiāng qǐng yuàn · đính hương thỉnh nguyện Hán Việt: đính hương thỉnh nguyện · Pinyin: dǐng xiāng qǐng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 香 (hương) + 請 (thỉnh) + 願 (nguyện)Pinyindǐng xiāng qǐng yuànHán Việtđính hương thỉnh nguyệnCấu tạo頂 + 香 + 請 + 願 · đính + hương + thỉnh + nguyện nghĩa thành phần: đính + hương + thỉnh + nguyện