頃刻瓦解 khoảnh khắc ngõa giải Hán Việt: khoảnh khắc ngõa giải Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 刻 (khắc) + 瓦 (ngõa) + 解 (giải)Hán Việtkhoảnh khắc ngõa giảiCấu tạo頃 + 刻 + 瓦 + 解 · khoảnh + khắc + ngõa + giải nghĩa thành phần: khoảnh + khắc + ngõa + giải Nghĩa EngCihui 頃刻瓦解 ǐngkè wǎjiě v.p. collapse instantly