頃接來信 khoảnh tiếp lai tín Hán Việt: khoảnh tiếp lai tín Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 接 (tiếp) + 來 (lai) + 信 (tín)Hán Việtkhoảnh tiếp lai tínCấu tạo頃 + 接 + 來 + 信 · khoảnh + tiếp + lai + tín nghĩa thành phần: khoảnh + tiếp + lai + tín Nghĩa EngCihui 頃接來信 ǐngjiēláixìn f.e. <wr.> I have just received your letter.