項日感夢 xiàng rì gǎn mèng · hạng nhật cảm mộng Hán Việt: hạng nhật cảm mộng · Pinyin: xiàng rì gǎn mèng Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 日 (nhật) + 感 (cảm) + 夢 (mộng)Pinyinxiàng rì gǎn mèngHán Việthạng nhật cảm mộngCấu tạo項 + 日 + 感 + 夢 · hạng + nhật + cảm + mộng nghĩa thành phần: hạng + nhật + cảm + mộng