項發口縱 xiàng fā kǒu zòng · hạng phát khẩu túng Hán Việt: hạng phát khẩu túng · Pinyin: xiàng fā kǒu zòng Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 發 (phát) + 口 (khẩu) + 縱 (túng)Pinyinxiàng fā kǒu zòngHán Việthạng phát khẩu túngCấu tạo項 + 發 + 口 + 縱 · hạng + phát + khẩu + túng nghĩa thành phần: hạng + phát + khẩu + túng