項目化 xiàng mù huà·hạng mục hóa Hán Việt: hạng mục hóa · Pinyin: xiàng mù huà Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 化 (hóa)Pinyinxiàng mù huàHán Việthạng mục hóaCấu tạo項 + 目 + 化 · hạng + mục + hóa nghĩa thành phần: hạng + mục + hóa Nghĩa ĐứcHandedict Projektierung Từ liên quan Gần nghĩa項目單 · 項目 · 项目符号 · 項目管理 · 项目表 · 项目分析 · 項目協議 · 項目名稱