項目單

xiàng mù dānhạng mục đan

Hán Việt: hạng mục đan · Pinyin: xiàng mù dān

Tổng quan

thực đơn

Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 項目單 iàngmùdān n. <comp.> menu M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 項目單 iàngmùdān n. <comp.> menu M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Menü

Từ liên quan

Gần nghĩa

項目 · 项目符号 · 項目管理 · 項目化 · 项目表 · 项目分析 · 項目協議 · 項目名稱