項目區分度 hạng mục khu phân độ Hán Việt: hạng mục khu phân độ Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 區 (khu) + 分 (phân) + 度 (độ)Hán Việthạng mục khu phân độCấu tạo項 + 目 + 區 + 分 + 度 · hạng + mục + khu + phân + độ nghĩa thành phần: hạng + mục + khu + phân + độ Nghĩa EngCihui 項目區分度 iàngmù qūfēndù n. <lg.> item discrimination