項羽本紀 xiàng yǔ běn jì · hạng vũ bổn kỉ Hán Việt: hạng vũ bổn kỉ · Pinyin: xiàng yǔ běn jì Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 羽 (vũ) + 本 (bổn) + 紀 (kỉ)Pinyinxiàng yǔ běn jìHán Việthạng vũ bổn kỉCấu tạo項 + 羽 + 本 + 紀 · hạng + vũ + bổn + kỉ nghĩa thành phần: hạng + vũ + bổn + kỉ