項脊軒志 xiàng jí xuān zhì · hạng tích hiên chí Hán Việt: hạng tích hiên chí · Pinyin: xiàng jí xuān zhì Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 脊 (tích) + 軒 (hiên) + 志 (chí)Pinyinxiàng jí xuān zhìHán Việthạng tích hiên chíCấu tạo項 + 脊 + 軒 + 志 · hạng + tích + hiên + chí nghĩa thành phần: hạng + tích + hiên + chí