顺不定业
thuận bất định nghiệp
Hán Việt: thuận bất định nghiệp
Tổng quan
thuận bất định nghiệp (術語)順不定受業之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuận bất định nghiệp (術語)順不定受業之略。☸
Hán Việt: thuận bất định nghiệp
thuận bất định nghiệp (術語)順不定受業之略。☸