順乎天理

thuận hồ thiên lí

Hán Việt: thuận hồ thiên lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (hồ) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 順乎天理 hùnhū tiānlǐ v.o. conform to the course of nature