順便來訪 thuận tiện lai phóng Hán Việt: thuận tiện lai phóng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 便 (tiện) + 來 (lai) + 訪 (phóng)Hán Việtthuận tiện lai phóngCấu tạo順 + 便 + 來 + 訪 · thuận + tiện + lai + phóng nghĩa thành phần: thuận + tiện + lai + phóng