順便訪問 thuận tiện phóng vấn Hán Việt: thuận tiện phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 便 (tiện) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việtthuận tiện phóng vấnCấu tạo順 + 便 + 訪 + 問 · thuận + tiện + phóng + vấn nghĩa thành phần: thuận + tiện + phóng + vấn