順傾轉圓 shùn qīng zhuǎn yuán · thuận khuynh chuyển viên Hán Việt: thuận khuynh chuyển viên · Pinyin: shùn qīng zhuǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 傾 (khuynh) + 轉 (chuyển) + 圓 (viên)Pinyinshùn qīng zhuǎn yuánHán Việtthuận khuynh chuyển viênCấu tạo順 + 傾 + 轉 + 圓 · thuận + khuynh + chuyển + viên nghĩa thành phần: thuận + khuynh + chuyển + viên