順利逃脫 thuận lợi đào thoát Hán Việt: thuận lợi đào thoát Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Hán Việtthuận lợi đào thoátCấu tạo順 + 利 + 逃 + 脫 · thuận + lợi + đào + thoát nghĩa thành phần: thuận + lợi + đào + thoát