順口溜兒 Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 口 (khẩu) + 溜 + 兒 (nhi)Cấu tạo順 + 口 + 溜 + 兒 Nghĩa EngCihui 順口溜兒 hùnkǒuliūr ►See shùnkǒuliū