順向匹配 thuận hướng thất phối Hán Việt: thuận hướng thất phối Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 向 (hướng) + 匹 (thất) + 配 (phối)Hán Việtthuận hướng thất phốiCấu tạo順 + 向 + 匹 + 配 · thuận + hướng + thất + phối nghĩa thành phần: thuận + hướng + thất + phối Nghĩa EngCihui 順向匹配 hùnxiàng pǐpèi n. forward match (in textual comparison)