順坡下驢 shùn pō xià lǘ · thuận pha hạ lư Hán Việt: thuận pha hạ lư · Pinyin: shùn pō xià lǘ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 坡 (pha) + 下 (hạ) + 驢 (lư)Pinyinshùn pō xià lǘHán Việtthuận pha hạ lưCấu tạo順 + 坡 + 下 + 驢 · thuận + pha + hạ + lư nghĩa thành phần: thuận + pha + hạ + lư Nghĩa EngCihui 順坡下驢 hùnpōxiàlǘ f.e. <coll.> slip away; vanish