順境成才 shùn jìng chéng cái · thuận cảnh thành tài Hán Việt: thuận cảnh thành tài · Pinyin: shùn jìng chéng cái Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 境 (cảnh) + 成 (thành) + 才 (tài)Pinyinshùn jìng chéng cáiHán Việtthuận cảnh thành tàiCấu tạo順 + 境 + 成 + 才 · thuận + cảnh + thành + tài nghĩa thành phần: thuận + cảnh + thành + tài