順天得一 shùn tiān dé yī · thuận thiên đắc nhất Hán Việt: thuận thiên đắc nhất · Pinyin: shùn tiān dé yī Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 得 (đắc) + 一 (nhất)Pinyinshùn tiān dé yīHán Việtthuận thiên đắc nhấtCấu tạo順 + 天 + 得 + 一 · thuận + thiên + đắc + nhất nghĩa thành phần: thuận + thiên + đắc + nhất