順天從人 shùn tiān cóng rén · thuận thiên tòng nhân Hán Việt: thuận thiên tòng nhân · Pinyin: shùn tiān cóng rén Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 從 (tòng) + 人 (nhân)Pinyinshùn tiān cóng rénHán Việtthuận thiên tòng nhânCấu tạo順 + 天 + 從 + 人 · thuận + thiên + tòng + nhân nghĩa thành phần: thuận + thiên + tòng + nhân