順天應時
thuận thiên ứng thì
Hán Việt: thuận thiên ứng thì · Pinyin: shùn tiān yìng shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順從天命,應合時機。《晉書.卷三四.羊祜傳》:「先帝順天應時,西平巴蜀,南和吳會,海內得以休息,兆庶有樂安之心。」
Hán Việt: thuận thiên ứng thì · Pinyin: shùn tiān yìng shí