順應環境 thuận ứng hoàn cảnh Hán Việt: thuận ứng hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 應 (ứng) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtthuận ứng hoàn cảnhCấu tạo順 + 應 + 環 + 境 · thuận + ứng + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: thuận + ứng + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui 順應環境 hùnyìng huánjìng v.o. accord with one's environment