順時施宜 shùn shí shī yí · thuận thì thi nghi Hán Việt: thuận thì thi nghi · Pinyin: shùn shí shī yí Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 時 (thì) + 施 (thi) + 宜 (nghi)Pinyinshùn shí shī yíHán Việtthuận thì thi nghiCấu tạo順 + 時 + 施 + 宜 · thuận + thì + thi + nghi nghĩa thành phần: thuận + thì + thi + nghi