順時而動 shùn shí ér dòng · thuận thì nhi động Hán Việt: thuận thì nhi động · Pinyin: shùn shí ér dòng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 時 (thì) + 而 (nhi) + 動 (động)Pinyinshùn shí ér dòngHán Việtthuận thì nhi độngCấu tạo順 + 時 + 而 + 動 · thuận + thì + nhi + động nghĩa thành phần: thuận + thì + nhi + động