順暢
thuận sướng
Hán Việt: thuận sướng · Pinyin: shùn chàng
Tổng quan
trôi chảy và thông suốt | lưu loát thông thuận; trót lọt; trôi chảy。順利通暢,沒有阻礙。
Nghĩa
Việt
- Cihui trôi chảy và thông suốt | lưu loát thông thuận; trót lọt; trôi chảy。順利通暢,沒有阻礙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順利流暢,沒有阻礙。如:「今天高速公路車流大減,開起車來順暢多了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顺利通畅,没有阻碍:水流~|交通~|行文~。
Eng
- CC-CEDICT smooth and unhindered|fluent
- Cihui smooth and unhindered; fluent