順比滑澤

shùn bǐ huá zé thuận bỉ hoạt trạch

Hán Việt: thuận bỉ hoạt trạch · Pinyin: shùn bǐ huá zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (bỉ) + (hoạt) + (trạch)