順毛驢兒 thuận mao lư nhi Hán Việt: thuận mao lư nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 毛 (mao) + 驢 (lư) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận mao lư nhiCấu tạo順 + 毛 + 驢 + 兒 · thuận + mao + lư + nhi nghĩa thành phần: thuận + mao + lư + nhi Nghĩa EngCihui 順毛驢兒 hùnmáolǘr ►See shùnmáolǘ